Học từ vựng tiếng Nhật và tiếng Anh, giải thích bằng tiếng Việt

Tiếng Nhật: từ vựng N5–N3, ngữ pháp N5–N1 và đọc Kanji. Tiếng Anh: từ vựng Collins, Cambridge và ngữ pháp A1–C2.

  1. 1 · Học

    Xem 5 từ một nhóm, kèm nghĩa và ví dụ.

  2. 2 · Luyện

    Chọn đáp án hoặc tự gõ. Câu sai được hỏi lại.

  3. 3 · Ôn

    Sau mỗi 2 nhóm có một lượt ôn lại.

Ví dụ một câu hỏi

Chọn từ tiếng Nhật đúng với nghĩa: giáo viên

  • がくせい
  • せんせい — đúng
  • いしゃ
  • かいしゃいん

Tài khoản lưu bài đã học, chuỗi ngày học và bài đang học dở. Đăng ký cần xác minh email trước khi học.

LearnLanguageTiếng Nhật · Tiếng Anh

Tạo tài khoản

Dùng email và mật khẩu. Chúng tôi sẽ gửi email xác minh.

Ít nhất 8 ký tự.

Đã có tài khoản? Đăng nhập